english hawthorn

english hawthorn

A gardener trims an English hawthorn hedge in the spring.

Định nghĩa

Danh từ: "english hawthorn" chỉ một loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai thuộc họ hoa hồng, nguồn gốc từ châu Âu. Cây này đặc điểm: - xẻ thùy sâu. - Hoa mọc thành chùm dày đặc, màu trắng đến đỏ thẫm. - Quả mọng màu đỏ sẫm. - Thường được trồng làm hàng rào khó xuyên thủng đã mọc hoangphía đông Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây english hawthorn thường được dùng để tạo hàng rào khó xuyên thủng trong vườn.)
  • (Chim bị thu hút bởi quả mọng đỏ sẫm của cây english hawthorn vào mùa thu.)
  • (Hoa trắng của cây english hawthorn nở vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish as an escape": được dùng để chỉ loài cây này đã thoát khỏi vùng trồng trọt mọc hoang trong tự nhiên.
    • The english hawthorn has established as an escape in eastern North America. (Cây english hawthorn đã mọc hoangphía đông Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawthorn (danh từ): tên chung của chi cây táo gai (Crataegus), bao gồm cả english hawthorn.
    • Hawthorn berries are used in traditional medicine. (Quả táo gai được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Crataegus laevigata (danh từ): tên khoa học của loài english hawthorn.
    • Crataegus laevigata is the scientific name for english hawthorn. (Crataegus laevigata tên khoa học của cây english hawthorn.)
Từ đồng nghĩa
  • European hawthorn: tên gọi khác của english hawthorn, nhấn mạnh nguồn gốc châu Âu.
  • Mayhaw: một loài hawthorn khác (Crataegus aestivalis), nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với english hawthorn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "english hawthorn".

Thành ngữ liên quan
  • "Hawthorn hedge": hàng rào táo gai, thường được dùng trong thành ngữ chỉ sự bảo vệ hoặc ranh giới.
    • The property was surrounded by a thick hawthorn hedge. (Khu đất được bao quanh bởi một hàng rào táo gai dày.)